Bốn chỗ sai này chiếm phần lớn số ca dùng thuốc hít mà không đạt. Cả bốn đều sửa được trong một buổi, và không chỗ nào cần kiến thức gì — chỉ cần biết nó tồn tại.
Bốn chỗ hay sai nhất là gì
- Không thở ra hết trước khi hít
- Hít sai tốc độ so với loại bình của mình
- Không nín thở một lúc sau khi hít
- Và không phối hợp được động tác bấm với nhịp hít
- Cả bốn đều làm hụt phần tới phổi
Mục cuối là điểm chung, và không chỗ nào trong bốn cái đó thấy được từ bên ngoài.
Vì sao phải thở ra trước khi hít
- Vì phổi còn đầy khí thì không hít vào sâu được
- Thở ra hết nhẹ nhàng trước rồi mới hít
- Thì hơi hít vào dài hơn, và thuốc đi được sâu hơn
- Đây là bước rẻ nhất và bị bỏ nhiều nhất
- Thở ra ra ngoài, không thở vào bình
Mục cuối là chi tiết quan trọng, nhất là với loại bình dạng bột.
Về chỗ sai hai — hít sai tốc độ
- Loại xịt ra hạt mịn thì cần hít chậm và sâu
- Loại dạng bột thì cần hít nhanh và dứt khoát
- Hai cách gần như trái nhau
- Nên làm theo cách của loại kia là làm hụt liều
- Mục cuối là lý do phải biết mình dùng loại nào
Mục thứ ba là điều rất ít ai biết, và đó là chỗ sai khó tự phát hiện nhất.
Nín thở sau khi hít để làm gì
- Để hạt thuốc có thời gian lắng xuống bề mặt đường thở
- Thay vì bị thở ra ngay
- Thở ra liền sau khi hít là cách đẩy một phần thuốc ra khỏi phổi
- Ngay khi nó vừa vào
- Nín được bao lâu thì hỏi, và nín thoải mái chứ đừng gắng
Mục cuối là cách làm đúng, và gắng quá thì dễ ho ra hết.
Về chỗ sai bốn — không phối hợp động tác
- Với loại phải bấm, động tác bấm phải trùng với lúc bắt đầu hít vào
- Bấm trước thì thuốc phun ra ngoài miệng
- Bấm sau thì hơi hít đã đi qua
- Đây là chỗ sai khó nhất với trẻ và với người cao tuổi
- Mục cuối là lý do buồng đệm tồn tại
Mục cuối nối sang bài sau của lô này, và buồng đệm gỡ đúng chỗ sai này.
Về việc đứng hoặc ngồi thẳng
- Ngồi thẳng hoặc đứng, đầu hơi thẳng
- Đừng cúi gập người, đừng nằm khi hít
- Vì tư thế đó làm hơi hít vào ngắn hơn
- Và thả vai xuống thay vì gồng lên
- Mục thứ ba là lý do
Mục cuối là chi tiết nhỏ mà đổi rõ, vì vai gồng làm hơi hít cạn đi.
Về khoảng cách giữa hai nhát
- Nếu được dặn hít nhiều nhát thì đừng hít liền nhau một hơi
- Thở lại bình thường vài nhịp giữa hai nhát
- Khoảng cách cụ thể thì hỏi cho loại của mình
- Và làm lại đủ các bước cho nhát thứ hai
- Mục cuối là chỗ hay bị làm tắt
Mục cuối đáng nhắc vì nhát thứ hai hay bị làm nhanh cho xong.
Về việc lắc bình nếu loại đó cần lắc
- Có loại phải lắc trước mỗi nhát, có loại không
- Không lắc loại cần lắc thì nồng độ mỗi nhát không đều
- Hỏi loại của mình có cần lắc không
- Và hỏi có phải xịt bỏ một nhát khi mới mở bình
- Mục cuối là bước rất hay bị bỏ
Mục cuối đáng hỏi vì nó quyết định nhát đầu tiên có đủ thuốc hay không.
Làm sao biết mình đang hít sai
- Thấy hoặc nghe hơi thuốc phun ra ngoài miệng
- Vị thuốc rất rõ trong miệng
- Ho ngay sau khi hít
- Và hiệu quả kém đi dù bình còn thuốc
- Thấy dấu nào thì xin được xem lại kỹ thuật
Mục thứ hai là dấu đáng tin nhất, vì vị rõ nghĩa là thuốc đọng ở miệng nhiều.
Về việc xin được xem và sửa
- Xin hít thử trước mặt người cấp thuốc và xin họ sửa
- Một lần được sửa đổi nhiều hơn mười lần đọc hướng dẫn
- Xin lại mỗi lần đổi loại bình
- Và xin lại sau một thời gian dài dùng, vì kỹ thuật trôi dần
- Mục cuối là mốc ít ai nghĩ tới
Mục cuối là điều đáng biết: kỹ thuật ai cũng trôi sau vài tháng, không phải chỉ người mới.
Ai được làm việc này
- Việc hướng dẫn và sửa: dược sĩ hoặc điều dưỡng
- Việc làm đúng bốn bước mỗi lần: chính mình
- Việc nhận ra bốn dấu hít sai: chính mình hoặc người nhà
- Việc quyết đổi loại bình cho dễ dùng hơn: người kê
- Mục thứ hai là phần đổi được nhiều nhất về hiệu quả
Mục cuối là lối gỡ khi bốn bước vẫn khó, và nó là lựa chọn có thật.
Về câu nên hỏi
- "Bình này hít chậm và sâu, hay nhanh và dứt khoát?"
- "Tôi cần nín thở bao lâu sau khi hít?"
- "Loại này có cần lắc không, và có phải xịt bỏ nhát đầu khi mới mở?"
- "Hai nhát thì cách nhau bao lâu?"
- "Chị xem tôi hít một lần rồi sửa giúp nhé."
Câu cuối là câu đáng nhất của cả bài, và nó thay được cả bốn câu trên.
Dấu hiệu phải gọi hỏi ngay
- Phải dùng loại khi cần nhiều hơn trước rõ rệt
- Loại khi cần không còn đỡ như trước
- Khó thở tăng dần qua vài ngày, hoặc thức giấc vì khó thở
- Ho nhiều mỗi lần hít tới mức không hít nổi
- Khó thở nhiều tới mức không nói được câu trọn vẹn — đi cấp cứu
Mục thứ tư là dấu kỹ thuật cần được sửa hoặc cần buồng đệm, và nó gỡ được.
Được gì và đổi lấy gì
- Được: bốn bước đúng làm phần tới phổi tăng lên rõ với cùng số nhát
- Được: bốn dấu hít sai cho biết mình đang cần sửa, không cần dụng cụ gì để kiểm
- Được: một buổi được xem và sửa dùng được cho cả năm
- Đổi lấy: phải làm đủ bốn bước mỗi lần, kể cả nhát thứ hai và kể cả khi đang mệt
- Đổi lấy: phải xin xem lại khi đổi bình, và sau một thời gian dài vì kỹ thuật trôi dần
Dòng được đầu tiên là chỗ đường hít khác mọi đường khác trong trang — ở đây, làm đúng kỹ thuật là cách tăng liều mà không đổi con số nào.
Câu hỏi thường gặp
Bốn chỗ hay sai nhất là gì?
Không thở ra hết trước khi hít; hít sai tốc độ so với loại bình của mình; không nín thở một lúc sau khi hít; và không phối hợp được động tác bấm với nhịp hít. Cả bốn đều làm hụt phần tới phổi.
Vì sao phải thở ra trước khi hít?
Vì phổi còn đầy khí thì không hít vào sâu được. Thở ra hết nhẹ nhàng trước rồi mới hít thì hơi hít vào dài hơn, và thuốc đi được sâu hơn. Đây là bước rẻ nhất và bị bỏ nhiều nhất.
Nín thở sau khi hít để làm gì?
Để hạt thuốc có thời gian lắng xuống bề mặt đường thở thay vì bị thở ra ngay. Thở ra liền sau khi hít là cách đẩy một phần thuốc ra khỏi phổi ngay khi nó vừa vào.
Làm sao biết mình đang hít sai?
Dấu gợi ý: thấy hoặc nghe hơi thuốc phun ra ngoài miệng; vị thuốc rất rõ trong miệng; ho ngay sau khi hít; và hiệu quả kém đi dù bình còn thuốc. Thấy dấu nào thì xin được xem lại kỹ thuật.